Trình Tạo Rập Áo Thun

Áo thun tay ngắn. Chọn kích cỡ tiêu chuẩn hoặc nhập số đo hoàn thiện của riêng bạn.

Kiểu dáng
Kích cỡ
Số đo tùy chỉnh (thành phẩm, cm)
Tinh chỉnh hình dáng (tùy chọn)

Sơ đồ tham khảo — cỡ M, cổ tròn, với thiết lập mặc định. Các số này tương ứng với các trường bên dưới và áp dụng như nhau cho mọi cỡ hoặc số đo tùy chỉnh. Với kiểu cổ chữ V, đường cổ trước luôn là đường thẳng, vì vậy nút số 3 (Độ cong cổ áo) không ảnh hưởng đến mặt trước (nó vẫn tạo hình cổ sau).

1 2 3 4 5 6 7 8 1. Độ xuôi vai (Shoulder slope) 2. Độ cong nách (Armhole bulge) 3. Độ cong cổ áo (Neckline bulge) 4. Độ cong đầu tay áo (Sleeve cap bulge) 5. Độ dư đầu tay áo (Sleeve cap ease) 6. Độ sâu nách (Armhole depth) 7. Độ hạ cổ sau (Back neck drop) 8. Độ hạ cổ trước (Front neck drop)
Các nút chỉnh hình dáng (để trống để dùng giá trị mặc định hiển thị trong mỗi trường)
Đường may chừa
Sơ đồ cắt (tùy chọn)

Để trống khổ vải nếu không cần sơ đồ cắt.